| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Chế ngự
| 制御 |
| Dominate, control, govern, rule. |
Thánh Ngôn Hiệp Tuyển : Ấy là Trời đang chế ngự số mạng của các con.
The Collection of Divine Messages : That is God is controlling your destiny.