| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Bất tức
| 不息 |
| A: Incessant. |
| P: Incessant. |
| Bất: Không, chẳng, đừng. |
| Tức: Ngừng, thôi. |
Bất tức là không ngừng, không thôi.
Kinh Ngọc Hoàng Thượng Ðế: Thời thừa lục long, du hành Bất tức.