| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Du đãng
| 遊蕩 |
| A: The vagrancy. |
| P: Le vagabond. |
| Du: Đi rong chơi, đi chơi đó đây. |
| Đãng: rong chơi lêu lỏng. |
Du đãng là kẻ rong chơi lêu lỏng, thường tụ tập nhậu nhẹt la hét, phá phách người đi đường.
Kinh Sám Hối: Gái xướng kỵ, trai thì Du đãng.