| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
ĐÀO
| 1. ĐÀO: 陶 Chế tạo, hun đúc nhân tài.
Thí dụ: Đào luyện, Đào tạo. |
| 2. ĐÀO: 桃 Cây đào, trái đào.
Thí dụ: Đào hạnh, Đào nguyên. |
| 3. ĐÀO: 淘 Giữ phần tốt, bỏ phần xấu.
Thí dụ: Đào thải. |