| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Hoành phi
| 橫扉 |
| A: The horizontal lacquered board. |
| P: Le panneau laqué horizontal. |
| Hoành: đường ngang. |
| Phi: cánh cửa, tấm bảng. |
Hoành phi là tấm bảng lớn trên đó có khắc chữ Hán, sơn phết đẹp, treo ngang giữa hai cây cột trong nhà.