| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Lục ngoạt kỳ
| 六月期 |
| A: Semester. |
| P: Semestre. |
| Lục: Sáu, thứ sáu. |
| Ngoạt: |
| Nguyệt: tháng. |
| Kỳ: thời hạn. |
Lục ngoạt kỳ là thời hạn sáu tháng.
Phúc trình Lục ngoạt kỳ: Báo cáo trình bày những vấn đề đạo sự xảy ra trong 6 tháng để cấp trên biết rõ.