| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Mạo muội
| 冒昧 |
| A: Rash. |
| P: Téméraire. |
| Mạo: Làm giả, giả mạo. |
| Muội: tối tăm, không hiểu việc. |
Mạo muội là không hiểu việc mà làm càn, nên sơ suất và lầm lẫn. Mạo muội cũng có nghĩa là liều lĩnh mà làm.