| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Ngỗ nghịch
| 忤逆 |
| A: Undisciplined. |
| P: Indiscipliné. |
| Ngỗ: làm trái. |
| Nghịch: chống lại. |
Ngỗ nghịch là ngang ngược, làm trái lẽ phải, chống lại lời dạy bảo của bề trên.
Thánh Ngôn Hiệp Tuyển: Ôi! Con ngỗ nghịch! trách sao chẳng vướng Thiên điều khổ nạn.