| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Ngôn ngữ bất đồng
| 言語不同 |
| A: No commun languages. |
| P: Languages différents. |
| Ngôn: Lời nói, nói. |
| Ngữ: lời nói. Nói ra là Ngôn, đáp lại là Ngữ. |
| Bất đồng: không giống nhau. |
Ngôn ngữ bất đồng là tiếng nói không giống nhau, nên không nói chuyện với nhau được.