| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Nhục thể
| 肉體 |
| A: Carnal body. |
| P: Corps charnel. |
| Nhục: Thịt, chỉ về thể xác. |
| Thể: thân thể. |
Nhục thể là thể xác bằng xương bằng thịt của con người.
Kinh Nhập Hội: Nâng tay nhục thể xây hình Chí Tôn.