| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Qui linh
| 龜齡 |
| A: Longevity. |
| P: Longévité. |
| Qui: Con rùa. |
| Linh: tuổi. (không có nghĩa là linh thiêng) |
Qui linh là tuổi rùa, ý nói sống lâu, trường thọ, bởi vì rùa là con vật sống rất lâu năm.