| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Suy lý - Suy luận
| 推理 - 推論 |
| A: To reason, to deduce. |
| P: Raisonner, déduire. |
| Suy: Suy nghĩ, suy xét, tìm ra mối. |
| Lý: lẽ phải, lẽ thật. |
| Luận: bàn luận. |
Suy lý là từ một lẽ thật mà suy ra những điều chưa biết.
Suy luận là từ một vấn đề mà bàn rộng ra.