| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Tầm nguyên
| 尋源 |
| Tầm: Tìm kiếm. |
| Nguyên: nguồn gốc. |
Tầm nguyên là tìm tòi cho biết tận nguồn gốc.
Tầm nguyên Từ điển: (A: Etymological dictionary. P: Dictionnaire étymologique.)
Quyển Từ điển giải thích ý nghĩa và nguồn gốc của mỗi chữ (Ngữ nguyên).