| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Tối thượng - Tối đê
| 最上 - 最低 |
| A: Supreme - Very low. |
| P: Suprême - Très bas. |
| Tối: Lắm, rất, hơn hết, cùng tột. |
| Thượng: trên. |
| Đê: thấp. |
Tối thượng là trên hết, cao hơn hết.
Tối đê là thấp nhứt, ít nhứt.