| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Tùng bá (Tòng bá)
| 松柏 |
| A: The pine and cypress. |
| P: Le pin et cyprès. |
| Tùng: Cây thông, cây tùng, cây tòng. |
| Bá: cây bá, cây trắc. |
Tùng bá là cây tùng và cây trắc, hai loại cây quí, sống rất lâu năm, chịu được sương tuyết mà vẫn xanh tươi, không rụng lá, đứng sững giữa trời, nên được ví với người quân tử.
Giới Tâm Kinh: