| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Tư lợi
| 私利 |
| A: Private interest. |
| P: L"intérêt privé. |
| Tư: Riêng tư, riêng mà có ý gian. |
| Lợi: lợi ích. |
Tư lợi là lợi ích riêng của mỗi người.
Thánh Ngôn Hiệp Tuyển: Các con đừng vì tư lợi mà làm mất nhơn cách.