| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Thác địa
| 托地 |
| A: To raise the earth. |
| P: Soulever la terre. |
| Thác: Lấy tay nâng vật. |
| Địa: đất. |
Thác địa là nâng đỡ giềng đất.
Kinh Phật Giáo: Hóa kiếm thành xích nhi tam phân thác địa.