| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Thực tướng
| 實相 |
| A: The true aspect. |
| P: Le vrai aspect. |
| Thực: Thật, không giả, đúng sự thật. |
| Tướng: hình dạng. |
Thực tướng là hình dạng thật sự của nó.
Thực tướng đồng nghĩa Chơn tướng.