| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Trọng bệnh
| 重病 |
| A: The grave illness. |
| P: La maladie grave. |
| Trọng: Nặng, rất, lớn, chuộng, kính trọng. |
| Bệnh: Bịnh: đau ốm. |
Trọng bệnh là bịnh nặng.
Di Lạc Chơn Kinh: Năng cứu ngục tù, năng cứu trọng bịnh,....