| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Trứ thuật (Trước thuật)
| 著述 |
| A: To compose a work. |
| P: Composer un ouvrage. |
| Trứ: rõ ràng, nổi, biên soạn sách. |
| Thuật: thuật lại. |
Trứ thuật hay Trước thuật là chỉ công việc của người viết sách: biên soạn và thuật lại.
Trước thuật đồng nghĩa: Trước tác.