| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Ưu tâm
| 憂心 |
| A: Anxiety. |
| P: L"anxiété. |
| Ưu: Lo lắng, buồn rầu, ốm đau. |
| Tâm: lòng dạ. |
Ưu tâm là lòng dạ lo lắng.
Ưu tâm như phần: lòng lo âu như lửa đốt. (Phần: lửa cháy, đốt cháy).
Thánh Ngôn Hiệp Tuyển: Tâm ưu Bàng Cử trắng đầu non.