| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Vận hạn
| 運限 |
| A: Misfortune. |
| P: Le malheur. |
| Vận: Chở, chuyển, dời đi, xoay vần, số mạng. |
| Hạn: ngăn trở. |
Vận hạn là số mạng bị ngăn trở nên gặp phải những việc không may hay tai họa xảy đến.