| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Vị tất
| 未必 |
| A: It is not certain that. |
| P: Il n"est pas certain que. |
| Vị: Chưa, không. |
| Tất: ắt hẳn, hẳn như thế. |
Vị tất là chưa hẳn như thế, chưa chắc.
Vị tất nhân giai bạch thủy: chưa chắc tình người đều như nước lã.