| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Vĩnh sanh
| 永生 |
| A: The eternal life. |
| P: La vie éternelle. |
| Vĩnh: Lâu dài, mãi mãi. |
| Sanh: sống, đời sống. |
Vĩnh sanh là sống mãi mãi, hằng sống.
Kinh Vào Ăn Cơm: Con mong mượn xác đoạt quyền vĩnh sanh.