| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Xướng lập
| 唱立 |
| A: To establish. |
| P: Établir. |
| Xướng: Ca hát, cất tiếng hô, nêu lên trước. |
| Lập: dựng lên. |
Xướng lập là đứng ra hô hào xây dựng.
Ðạo Luật năm Mậu Dần (1938): Trước khi xướng lập cơ sở lương điền, công nghệ, thì chỉ nhờ nơi lòng từ thiện của toàn đạo hữu trợ giúp.