| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Hung hoang
| 凶荒 |
| A: Wicked. |
| P: Méchant. |
| Hung: Dữ tợn, ác. |
| Hoang: không kềm chế. |
Hung hoang là hung dữ, không sợ một ai.
Hung hoang đãng tử: con nhà hung dữ, chơi bời lêu lỏng, phá hại xóm làng.
Kinh Sám Hối: