| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Phòng thân
| 防身 |
| A: To preserve oneself. |
| P: Se préserver. |
| Phòng: Ngăn ngừa, giữ gìn, đề phòng. |
| Thân: thân mình. |
Phòng thân là giữ mình, phòng ngừa những sự rủi ro có thể xảy đến cho mình.