| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Quyết nghị
| 決議 |
| A: To take a deliberation. |
| P: Prendre une délibération. |
| Quyết: Xét đoán, nhứt định, dứt khoát. |
| Nghị: bàn luận, bàn cãi. |
Quyết nghị là bàn luận đưa ra nhiều ý kiến rồi bỏ thăm để chọn ý kiến nào được đa số đồng ý.