| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Thạch thất - Thạch xá
| 石室 - 石舍 |
| A: The stone house. |
| P: La maison en pierre. |
| Thạch: Đá, bền vững như đá. |
| Thất: nhà. |
| Xá: cái nhà nhỏ. |
Thạch thất, đồng nghĩa thạch xá, là ngôi nhà bằng đá.
Kinh Ðệ Thất cửu: