| Column 1 of row 1 | Column 2 of row 1 |
| Column 1 of row 2 | Column 2 of row 2 |
Trực ngôn
| 直言 |
| A: The sincere word. |
| P: La parole sincère. |
| Trực: Ngay thẳng, thẳng tới, đợi. |
| Ngôn: lời nói. |
Trực ngôn là lời nói thẳng thắn, cứ theo sự thật mà trình bày, không sợ mích lòng.